Strommen kết quả livescore
Strommen
Pettersen, Svein Roger
Strommen Stadion
Strommen Điểm
Strommen lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 5:17 | -12 | 1 | 0.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 1 | 7 | 12:29 | -17 | 4 | 0.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 0:7 | -7 | 1 | 0.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 3:5 | -2 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 1 | 7 | 3:12 | -9 | 4 | 0.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 5:10 | -5 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 4:7 | -3 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 3 | 5 | 9:17 | -8 | 6 | 0.67 | |
Bàn Thắng Đội
Strommen ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Strommen ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Strommen là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Strommen không ghi được bàn trong 45% tại Giải hạng nhất quốc gia
Strommen ghi trung bình 0.33 trong hiệp một mỗi trận
Strommen ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Strommen để thủng lưới cứ mỗi 28 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Strommen để thủng lưới trung bình 3.22 bàn mỗi trận
Strommen đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Strommen để thủng lưới trung bình 1.33 bàn trong hiệp một mỗi trận
Strommen để thủng lưới trung bình 1.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Strommen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 67% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Strommen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Strommen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Strommen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 78% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Strommen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Strommen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 78% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Strommen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Strommen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Strommen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 89% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Strommen đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Strommen tổng số bàn thắng mỗi trận 4.56 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 89% đối với Strommen tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 45% đối với Strommen tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Strommen đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Strommen ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp một
Strommen ghi trung bình 2.89 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Strommen ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Strommen ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 78 cho Strommen ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 23 cho Strommen ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Strommen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Strommen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Strommen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 56% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Strommen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 23 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Strommen thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Strommen có trung bình 3.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Strommen thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Strommen có trung bình 1.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Strommen thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Strommen có trung bình 2.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Strommen có trung bình 1.78 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Strommen có trung bình 1.67 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Strommen thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Strommen có trung bình 7.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Strommen thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Strommen có trung bình 3.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Strommen thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Strommen có trung bình 3.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Strommen có trung bình 3.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Strommen có trung bình 3.33 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.33 | 10 | 1.30 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 3.22 | 1 | 2.20 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 4.56 | 3 | 3.50 | 7 |
| CDG | |||
| 56% | 9 | 40% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.00 | 16 | 9.60 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.67 | 15 | 3.10 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.44 | 10 | 4.30 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.78 | 9 | 2.50 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Strommen Dự đoán
| Ranheim | - | Strommen |
| 65% | 16% | 19% |
Strommen giải đấu
Strommen người chơi
| 12 Skjaerstein, Knut Andre | Thủ môn |
| 2 Rindal, Sindre | Hậu vệ |
| 3 Crestani, Cameron | Hậu vệ |
| 4 Balatoni, Maximilian Mortensen | Hậu vệ |
| 5 Sharif, Simon Peter Friis | Hậu vệ |
| 15 Oen Paulsrud, Herman | Hậu vệ |
| 17 Dashaev, Deni | Hậu vệ |
| 20 Samson, Haniel | Hậu vệ |
| 21 Ogboji, Tochukwu Joseph | Hậu vệ |
| 24 Paulsen, Marcus | Hậu vệ |
| 98 Lillo, Thomas Romo | Hậu vệ |
Strommen Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Jakobsen Hristov, Nikolai | 5 | ||
| 18 Fajfric, Luka | 3 | ||
| 2 Rindal, Sindre | 1 | ||
| 77 Navik, Ludvig | 1 | ||
| 17 Dashaev, Deni | 1 | ||
| 98 Lillo, Thomas Romo | 1 | ||
| 12 Skjaerstein, Knut Andre | 0 | ||
| 3 Crestani, Cameron | 0 | ||
| 13 Solberg, Adrian | 0 | ||
| 16 Nord, Anders | 0 |
Làm mới